Kategori:vi:Nomina
Tampilan
Berikut ini adalah lema-lema Nomina dalam bahasa Vietnam yang sudah ada di Wiktionary. Silakan tuju ke Kategori:Kelas kata bahasa Vietnam untuk melihat daftar lema dari kelas kata yang lain.
Kategori Kelas kata bahasa Vietnam tidak ditemukan
| Daftar isi: | Awal – a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w x y z |
|---|
(API)
Halaman-halaman dalam kategori "vi:Nomina"
Kategori ini memiliki 200 halaman, dari 3.272.
(halaman sebelumnya) (halaman selanjutnya)A
- ác tâm
- âm mưu
- âm nhạc
- âm đạo
- ấm đun nước
- amiđan
- amoniac
- an ninh
- anbom
- ánh chúi
- ảnh hưởng
- ánh nắng
- ảnh phản chiếu
- ánh sáng lóe lên
- anh đào
- anten
- ao
- áo cánh
- áo choàng
- áo choàng mặc sau khi tắm
- áo cứu đắm
- ảo giác
- áo giáp
- áo khoác ngoài
- áo len dài tay
- áo quan
- áo sơ mi
- ảo tưởng
- áo vét tông
- áp phích
- áp suất
- áp xe
- atpirin
- ấu trùng
B
- ba
- bà chủ nhà
- bà con thân thuộc
- ba lô
- ba mươi
- bà xơ
- bạc
- bấc
- bạc vàng
- bãi biển
- bài bình luận
- bài dịch
- bài diễn thuyết
- bài giảng đạo
- bài hát
- bài hát ca ngợi
- bài học
- bài làm ở nhà
- bãi mìn
- bài thánh ca
- bài thơ
- bài tóm tắt
- bần
- bán cầu
- bản câu hỏi
- bàn chải
- bàn chải đánh răng
- bàn chân
- bàn chữ
- bạn gái
- ban hội thẩm
- bản khai có tuyên thệ
- bán kính
- bàn làm việc
- bản lề
- bản liệt kê
- bản năng
- ban nhạc
- bàn tay
- bàn thờ
- bạn trai
- bản văn
- bán đảo
- bàn đạp
- bản đồ
- bạn đồng minh
- băng
- bằng
- băng cao su
- bảng chữ cái
- bảng giá
- bằng lái xe
- bảng lương
- bảng mục lục
- bảng đen
- bánh
- bánh lái
- bánh mì
- bánh ngọt
- bánh pa tê
- bánh quy
- bánh xăngđuych
- bánh xe
- báo
- bão
- bao bì
- bao lơn
- bạo lực
- bao tải
- bão táp
- bão tố có sấm sét
- báo động cháy
- bắp
- bắp thịt
- bắp đùi
- bất động sản
- bầu vú
- bay
- bảy
- bầy
- bẫy
- bảy mươi
- bè
- bể
- bệ
- bề dài
- bể nuôi
- bề rộng
- bê tông
- bên
- bến
- bến tàu
- bệnh
- bệnh cúm
- bệnh dại
- bệnh dịch
- bệnh dịch tả
- bệnh hen
- bệnh ỉa chảy
- bệnh thủy đậu
- bệnh ung thư
- bệnh viện
- bệnh viên thực hành
- bệnh đái đường
- bệnh điên
- bếp lò
- bét
- bí danh
- bi kịch
- bí quyết
- bi đông
- bia
- bìa cứng
- bia mộ
- biển
- Biển Đông
- biểu thời gian
- biểu đồ
- bình
- bình minh
- bít tất dài
- bít tất ngắn cổ
- bò
- bơ
- bố
- bộ
- bờ
- bờ biển
- bộ binh
- bò cái
- bọ cạp
- bọ chét
- bộ com lê
- bố dượng
- bộ khuếch đại
- bộ lạc
- bộ luật
- bộ mười
- bồ nông
- bọ rùa
- bộ tóc giả
- bộ trộn
- bộ xương
- bộ yên cương
- bộ đồ giường
- bộ đồ tắm bikini
- bò đực
- bờm
- bốn
- bốn mươi
- bồn tắm
- bóng
- bông
- bóng bàn
- bong bóng
- bóng rổ
- bóng tối
- boong tàu
- bót
- bột
- bọt biển
- bột nhào
- bu lông
- búa
- bữa ăn
- bữa ăn sáng